WIKIPEDIA - Cá độ bóng đá Mb88ag

RM (rapper)

Đây là một tên người Triều Tiên, họ là Kim.
RM
RM for Dispatch "Boy With Luv" MV behind the scene shooting, 15 March 2019 05.jpg
RM trong một buổi quay video âm nhạc cho "Boy with Luv" vào tháng 3 năm 2019
SinhKim Nam-joon
12 tháng 9, 1994 (27 tuổi)
Dongjak-gu, Seoul, Hàn Quốc
Nghề nghiệp
  • Rapper
  • nhạc sĩ
  • nhà sản xuất âm nhạc
Năm hoạt động2010–nay
Giải thưởngROK Order of Cultural Merit Hwa-gwan (5th Class) ribbon.PNG Huân chương Văn hóa Hwagwan (2018)
Sự nghiệp âm nhạc
Nghệ danhRM
Dòng nhạc
Nhạc cụThanh nhạc
Hãng đĩaBig Hit
Hợp tác vớiBTS
Tên tiếng Triều Tiên
Hangul
Hanja
Romaja quốc ngữGim Nam-jun
McCune–ReischauerKim Namchun
Hán-ViệtKim Nam Tuấn
RM signature.svg

Kim Nam-joon (tiếng Hàn김남준; sinh ngày 12 tháng 9 năm 1994),[1] thường được biết đến với nghệ danh RM (trước đây là Rap Monster), là một nam rapper, nhạc sĩ và nhà sản xuất âm nhạc người Hàn Quốc. Anh là trưởng nhóm của nhóm nhạc nam Hàn Quốc BTS.

Năm 2015, anh phát hành bản mixtape solo đầu tay RM. Tháng 10 năm 2018, mixtape thứ hai Mono của anh là album có thứ hạng cao nhất của một nghệ sĩ solo Hàn Quốc trên bảng xếp hạng Billboard 200, đạt vị trí số 26. Anh còn hợp tác với nhiều nghệ sĩ như Wale, Younha, Warren G, Gaeko, Krizz Kaliko, MFBTY, Fall Out Boy, Primary và Lil Nas X.

Tiểu sử[sửa | sửa mã nguồn]

Kim Nam-joon sinh ngày 12 tháng 9 năm 1994 tại Dongjak-gu, Seoul, Hàn Quốc và lớn lên ở Ilsandong-gu, nơi gia đình anh chuyển đến khi anh khoảng 4 hoặc 5 tuổi.[2][3][4] Anh là con cả trong gia đình và có một người em gái.[5] Khi còn nhỏ, RM chủ yếu học tiếng Anh thông qua việc xem loạt phim truyền hình hài kịch Friends cùng với mẹ của anh.[6][7] Khi còn là sinh viên, anh tích cực sáng tác thơ và thường nhận được giải thưởng cho các bài viết của mình.[8] Anh đăng tải tác phẩm của mình lên một trang web thơ trực tuyến trong khoảng một năm, nơi anh nhận được sự chú ý vừa phải. Thông qua đó, RM ngày càng muốn theo đuổi sự nghiệp văn học, nhưng quyết định từ bỏ.[8] Khi anh 12 tuổi, anh du học ở New Zealand trong 4 tháng.[9]

Ở tuổi 11, RM bắt đầu quan tâm đến dòng nhạc hip hop sau khi nghe bài hát "Fly" của Epik High ở lớp 5.[10] Anh nhận thấy rằng bài hát đã mang lại cho anh sự thoải mái và vì vậy, anh quyết định tìm hiểu sâu hơn về thể loại này. Sau khi được giáo viên tại trường giới thiệu về nam rapper người Mỹ Eminem, RM bắt đầu quan tâm đến ca từ, in những lời bài hát mà anh cảm thấy "ngầu" và chia sẻ chúng với bạn bè của mình. Kể từ đó, RM chuyển sang viết lời bài hát, nói rằng thơ của anh đã trở thành ca từ khi kết hợp chúng với âm nhạc. Năm 2007, khi còn là học sinh trung học năm thứ nhất, RM bắt đầu đọc rap trong giới underground hip hop ở địa phương và lần đầu tiên sản xuất bản thu âm do anh tự sáng tác bằng chương trình Adobe Audition (trước đây là Cool Edit). Sau đó, anh lần đầu tiên biểu diễn tại một buổi hòa nhạc vào năm 2008.[8] RM sau cùng cũng hoạt động tích cực hơn trong giới underground hip hop của Hàn Quốc với biệt danh "Runch Randa" và phát hành một số bài hát và hợp tác với những underground rapper khác, chẳng hạn như Zico.[11]

Tại trường, RM được xếp trong top 1% trên toàn quốc cho các kỳ thi tuyển sinh đại học về ngôn ngữ, toán, ngoại ngữ và nghiên cứu xã hội. Anh có chỉ số IQ khi kiểm tra lần đầu là 148 và lần thứ hai là 151.[12] Cha mẹ của RM từng phản đối việc anh muốn theo đuổi sự nghiệp âm nhạc do thành tích học tập của anh và sau đó, RM quyết định gạt âm nhạc sang một bên để tập trung vào việc học. Để thuyết phục mẹ cho phép anh trở thành rapper, anh thổ lộ với bà rằng "mẹ muốn có một người con trai là rapper hạng nhất hay học sinh hạng 5.000".[8]

Nghệ danh[sửa | sửa mã nguồn]

RM chọn cái tên "Rap Monster" làm nghệ danh trong khoảng thời gian còn là thực tập sinh. Mặc dù thường bị hiểu nhầm rằng cái tên này có nghĩa là anh "rap như một con quái vật", nhưng nó thực sự bắt nguồn từ ca từ của một bài hát do anh viết, lấy cảm hứng từ "Rap Genius" của San E. Lời bài hát có một phân đoạn mà San E tuyên bố rằng anh nên được gọi là "rap monster" vì anh luôn "rap không ngừng nghỉ".[8] Anh chọn nghệ danh này vì cảm thấy nó rất "ngầu".[13] RM mô tả bản thân có mối quan hệ yêu và ghét đối với cái tên, cảm thấy rằng nó không nên được lựa chọn vì "giá trị đáng kinh ngạc" đối với anh.[8]

Anh chính thức đổi nghệ danh thành "RM" vào tháng 11 năm 2017, khi anh xác định rằng "Rap Monster" không còn đại diện cho con người anh cũng như âm nhạc mà anh tạo ra.[14] Trong một buổi phỏng vấn với Entertainment Tonight, RM nói rằng "[cái tên] có thể tượng trưng cho nhiều thứ. Nó có thể có nhiều cảnh tượng hơn." và "Real Me" được coi là một ý nghĩa của nó ở thời điểm hiện tại.[13]

Sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

2010–2013: Big Hit Entertainment và ra mắt cùng BTS[sửa | sửa mã nguồn]

Năm 2009, RM tham gia buổi thử giọng cho Big Deal Records, anh vượt qua vòng đầu tiên cùng với Samuel Seo, nhưng thất bại ở vòng thứ hai vì quên lời bài hát của mình.[8] Tuy nhiên, sau buổi thử giọng, nam rapper Sleepy đã trao đổi thông tin liên lạc với RM, người mà sau này giới thiệu anh với nhà sản xuất Pdogg của Big Hit Entertainment.[15] Năm 2010, Sleepy liên lạc với RM và khuyến khích anh thử giọng cho CEO Bang Si-hyuk của Big Hit. Bang Si-hyuk mời RM gia nhập công ty và RM ngay lập tức chấp nhận lời đề nghị đó mà cha mẹ anh không hề hay biết.[8] Sự tương tác này khiến cho Bang Si-hyuk và Pdogg nảy ra ý tưởng sản xuất một nhóm nhạc hip hop — sau cùng trở thành nhóm nhạc thần tượng BTS.[16] RM gia nhập Big Hit khi anh 16 tuổi.[17]

RM được đào tạo trong 3 năm cùng với Min Yoon-gi và Jung Ho-seok, sau này được biết đến với nghệ danh SugaJ-Hope.[18][19] Trong khoảng thời gian 3 năm làm thực tập sinh của mình, RM thể hiện 5 bài hát trước khi ra mắt vào năm 2010 và 2011 được ghi danh dưới tên BTS. Anh còn là nhạc sĩ cho nhóm nhạc nữ Glam và đồng viết lời cho bài hát đầu tay "Party (XXO)" của nhóm, một bài hát ủng hộ LGBTQ được Billboard ca ngợi là "một trong những bài hát có tư duy tiến bộ nhất của một nhóm nhạc nữ K-pop trong thập niên qua."[20] Ngày 13 tháng 6 năm 2013, RM ra mắt với tư cách là thành viên của BTS,[21] kể từ đó, anh đồng sản xuất và viết lời cho hầu hết các sản phẩm âm nhạc của BTS. Ngày 29 tháng 8 năm 2013, RM phát hành đoạn giới thiệu trong mini album đầu tay O!RUL8,2? của BTS trước khi mini album được phát hành vào ngày 11 tháng 9, đánh dấu bản solo đầu tiên của anh với tư cách là thành viên của BTS.[22]

2014–2016: Hợp tác solo đầu tiên, RMProblematic Men[sửa | sửa mã nguồn]

RM biểu diễn cùng BTS trên Show Champion vào tháng 7 năm 2015.

Ngày 5 tháng 8 năm 2014, Big Hit phát hành đoạn giới thiệu cho album phòng thu đầu tiên Dark & Wild của BTS được phát hành vào ngày 20 tháng 8. Bản nhạc rap "Intro: What Am I to You?" sau đó được phát hành dưới tên gọi chung của BTS, do RM thể hiện như một bài hát solo.[23] Thông qua chương trình truyền hình thực tế American Hustle Life cho quá trình sản xuất Dark & Wild,[24] RM hình thành mối quan hệ hợp tác với Warren G.[25] Trong một buổi phỏng vấn với tạp chí Hip Hop Playa của Hàn Quốc, Warren G tuyên bố rằng anh kết bạn với BTS thông qua chương trình và vẫn giữ liên lạc với nhóm sau khi họ trở về Hàn Quốc.[26] Ngày 4 tháng 3 năm 2015, RM phát hành đĩa đơn "P.D.D (Please Don't Die)" hợp tác với Warren G trước khi phát hành bản mixtape solo đầu tay của anh sau lời đề nghị hợp tác của Warren G.[25][27] Bài hát phản ánh cảm giác của RM đối với những người thù ghét và chỉ trích anh vào thời điểm đó, điều mà anh từng cảm thấy rất khó chịu.[26]

Tháng 3 cùng năm, RM hợp tác với nhóm nhạc hip hop MFBTY, EE và Dino J cho bài hát "Bucku Bucku". Anh xuất hiện trong video âm nhạc của "Bucku Bucku" và cũng là khách mời trong một video âm nhạc khác của MFBTY cho bài hát "Bang Diggy Bang Bang".[12][28] RM hình thành mối quan hệ hợp tác lâu dài với nam rapper Tiger JK của MFBTY trong một chương trình truyền hình vào năm 2013, khi Tiger JK đang quảng bá bài hát "The Cure", anh thổ lộ với nam rapper rằng anh lớn lên khi nghe các bài hát của Tiger JK.[29]

RM sau đó tham gia chương trình thực tế Problematic Men của Mnet, trong đó có các thành viên cố định cùng đưa ra nhiều câu đố và vấn đề khác nhau để giải quyết và vượt qua chúng bằng cách nói lên những suy nghĩ và kinh nghiệm của bản thân. Chương trình bắt đầu phát sóng vào ngày 26 tháng 2 năm 2015, tuy nhiên, RM rút khỏi chương trình sau 22 tập do chuyến lưu diễn thế giới The Red Bullet Tour năm 2015 của BTS.[30][31]

Ngày 17 tháng 3 năm 2015, RM phát hành bản mixtape solo đầu tay RM của mình, xếp ở vị trí số 48 trong danh sách 50 album hip hop xuất sắc nhất năm 2015 của Spin.[32] Bản mixtape xoay quanh nhiều chủ đề như quá khứ của RM trong bài hát "Voice" và ý tưởng "bạn là bạn và tôi là tôi" trong bài hát "Do You".[26] Khi thảo luận về quá trình sản xuất của mình trong bài hát "God Rap", RM tự mô tả mình là một người theo chủ nghĩa vô thần, tin rằng điều duy nhất quyết định số phận của anh là chính bản thân anh.[25] Toàn bộ quá trình sản xuất của anh trong bản mixtape mất khoảng 4 hoặc 5 tháng với RM sản xuất sản phẩm song song với các hoạt động của BTS.[8] Năm sau, RM nhớ lại rằng anh từng dành phần lớn thời gian để viết về những cảm xúc tiêu cực mà anh mang theo, chẳng hạn như sự tức giận và cơn thịnh nộ, nhưng nói rằng các bài hát không "100% thuộc chủ quyền của [anh]" và anh cảm thấy nhiều phần của mixtape là "chưa trưởng thành". Anh chia sẻ thêm rằng anh hy vọng mixtape tiếp theo của mình sẽ là một sản phẩm do chính anh tự sản xuất.[8] Sau bản mixtape, RM góp giọng cùng với Kwon Jin-ah trong bài hát "U" của Primary vào tháng 4.[12] Tháng 8 cùng năm, RM hợp tác với Marvel cho nhạc phim của Bộ tứ siêu đẳng tại Hàn Quốc và phát hành bài hát "Fantastic" kết hợp với Mandy Ventrice thông qua Melon, Genie, Naver Music cũng như các trang web âm nhạc khác.[33] Tháng 8 năm 2016, bộ đôi Homme phát hành đĩa đơn mang tên "Dilemma" được đồng sản xuất bởi RM và Bang Si-hyuk.[34]

2017–nay: Mixtape thứ hai Mono và hợp tác[sửa | sửa mã nguồn]

Tháng 3 năm 2017, RM hợp tác với nam rapper người Mỹ Wale trong một bài hát đặc biệt mang tính xã hội mang tên "Change" được phát hành dưới dạng tải kỹ thuật số miễn phí cùng với một video âm nhạc đi kèm được quay vào khoảng 2 tuần trước khi phát hành bài hát.[35][36] Cả hai hình thành mối quan hệ hợp tác thông qua Twitter với Wale tiếp cận RM vào năm 2016 sau khi xem RM cover bài hát "Illest Bitch" của anh.[37] RM là người quyết định về chủ đề của "Change", nói rằng mặc dù hai rapper cực kỳ khác nhau, nhưng điểm chung giữa họ là cả Hoa Kỳ và Hàn Quốc đều có tình hình chính trị, xã hội và cả hai đều muốn thế giới thay đổi tốt hơn.[38] Tháng sau, RM góp giọng trong bài hát "Gajah" với Gaeko của Dynamic Duo.[39] Tháng 12 cùng năm, RM hợp tác với Fall Out Boy trong phiên bản remix của bài hát "Champion".[40] Bài hát đạt vị trí số 18 trên Bubbling Under Hot 100 Singles của Billboard và giúp RM đạt vị trí số 46 trên bảng xếp hạng nghệ sĩ mới nổi trong tuần 8 tháng 1 năm 2018.[41][42] Ngày 27 tháng 12, RM làm nên lịch sử khi trở thành nghệ sĩ K-pop đầu tiên ra mắt trên bảng xếp hạng Rock Digital Songs, đạt ở vị trí số 2 trong danh sách.[43]

Năm 2018, RM phát hành mixtape thứ hai Mono của mình vào tháng 10 được anh gọi là "playlist" ("danh sách phát").[44] Anh trở thành nghệ sĩ Hàn Quốc đầu tiên dẫn đầu bảng xếp hạng nghệ sĩ mới nổi ở Hoa Kỳ với playlist này.[45] Sản phẩm được giới phê bình đón nhận nồng nhiệt với việc RM thể hiện "nỗi bất an sâu sắc của anh thông qua các bài hát như "Tokyo" và "Seoul".[46] Bài hát "Seoul" được sản xuất bởi bộ đôi electropop Honne. Honne lần đầu tiên phát hiện ra RM khi bộ đôi thấy anh giới thiệu bài hát của họ trên Twitter và cuối cùng gặp anh ở Seoul sau một trong những buổi hòa nhạc của họ. Sự tương tác khiến cho bộ đôi muốn hợp tác với RM.[47] Tháng 11 cùng năm, RM còn hợp tác với Tiger JK trong album cuối cùng của anh với Drunken Tiger trước khi Drunken Tiger tan rã, thể hiện bài hát "Timeless". Tiger JK ban đầu dự đoán phân đoạn của RM sẽ chứa đựng ca từ ca ngợi bản thân, vốn là xu hướng rap vào thời điểm đó, nhưng RM lại viết lời bài hát kể về ý nghĩa lịch sử của cái tên Drunken Tiger.[48]

Ngày 25 tháng 3 năm 2019, Honne thông báo rằng RM sẽ góp giọng trong phiên bản remake cho bài hát "Crying Over You" của họ cùng với nữ ca sĩ BEKA được phát hành vào ngày 27 tháng 3.[49] Honne phát hành "Crying Over You" hợp tác với BEKA vào năm 2018. Bài hát ban đầu được dự kiến phát hành vào tháng 1 năm 2019, nhưng bị hoãn lại do "hoàn cảnh không lường trước".[50] Nữ ca sĩ người Trung Quốc Bibi Zhou góp giọng trong phiên bản tiếng Trung, xuất hiện cùng với RM và thay thế cho BEKA.[51] Cùng ngày, Big Hit phát hành bài hát "Persona" như một đoạn giới thiệu cho mini album thứ sáu Map of the Soul: Persona của BTS, do RM thể hiện như một bài hát solo.[52] "Persona" ra mắt ở vị trí số 17 trên bảng xếp hạng bài hát YouTube của Billboard.[53] Ba tháng sau vào ngày 24 tháng 7 năm 2019, RM phát hành bản remix chính thức thứ tư cho bài hát "Old Town Road" của Lil Nas X mang tên "Seoul Town Road".[54][55] Ngày 29 tháng 12, nó được thông báo rằng RM sẽ góp giọng trong bài hát "Winter Flower" của nữ ca sĩ Younha được phát hành vào ngày 6 tháng 1 năm 2020.[56] RM còn góp giọng trong bài hát "Don't", bài hát chủ đề trong album solo thứ hai của nam ca sĩ eAeon được phát hành vào ngày 30 tháng 4 năm 2021.[57]

Phong cách nghệ thuật[sửa | sửa mã nguồn]

RM sở hữu chất giọng baritone (giọng nam trung).[58] Năm 2017, tạp chí hip hop XXL của Hoa Kỳ vinh danh RM trong danh sách "10 rapper Hàn Quốc mà bạn nên biết" với nhà văn Peter A. Berry nói rằng "Rap Monster hiếm khi không sống đúng với tên tuổi của mình". Berry mô tả RM là "một trong những rapper khéo léo nhất khu vực, có khả năng chuyển đổi nhịp flow dễ dàng khi anh lướt qua hàng loạt các loại nhạc cụ đa dạng".[59] Crystal Tai từ South China Morning Post cho biết rằng RM "nhận được nhiều lời khen ngợi vì nhịp flow và ca từ tự nhiên của anh". Nói về sản phẩm âm nhạc của RM, Noisey Bianca Mendez viết rằng "anh có một số My Beautiful Dark Twisted Fantasy [bởi Kanye West] trong bản thân, nhưng gần gũi hơn với... Earl Sweatshirt và Chance the Rapper trong tinh thần và điều đó thật thú vị".[17]

Tháng 1 năm 2020, anh trở thành thành viên chính thức của Hiệp hội Bản quyền Âm nhạc Hàn Quốc.[60]

Tác động và ảnh hưởng[sửa | sửa mã nguồn]

Theo cuộc khảo sát do Gallup Korea thực hiện, RM được xếp ở vị trí số 12 cho thần tượng được yêu thích nhất năm 2018.[61] Năm 2019, anh được xếp ở vị trí số 11.[62] Năm 2018, anh được Tổng thống Hàn Quốc trao tặng Huân chương Văn hóa cùng với các thành viên khác của BTS nhờ những đóng góp của nhóm trong việc truyền bá văn hoá và ngôn ngữ Hàn Quốc.[63] Tháng 7 năm 2021, anh được Tổng thống Moon Jae-in bổ nhiệm làm Đặc phái viên của Tổng thống về Thế hệ Tương lai và Văn hóa cùng với các thành viên khác của BTS nhằm "nâng cao nhận thức về chương trình nghị sự toàn cầu, tăng trưởng bền vững và củng cố sức mạnh ngoại giao của các quốc gia trên toàn cầu".[64]

Đời tư[sửa | sửa mã nguồn]

Kể từ năm 2018, RM sống tại Hannam-dong, Seoul, Hàn Quốc cùng với các thành viên trong nhóm.[65] Tháng 11 năm 2019, anh mua một căn hộ cao cấp trị giá 4,9 tỷ KRW tại Hannam-dong. Một năm sau, anh bán căn hộ này với giá 5,8 tỷ KRW.[66] Tháng 6 năm 2021, anh mua một căn hộ cao cấp trị giá 5,7 triệu USD tại Hannam-dong.[67]

Tháng 3 năm 2019, RM cùng với thành viên J-Hope và Suga tham gia khóa học Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) tại Đại học Hanyang Cyber chuyên ngành Quảng cáo và Truyền thông.[68]

Sức khỏe[sửa | sửa mã nguồn]

Năm 2018, anh phẫu thuật do bị vẹo vách ngăn mũi. Sau đó, anh tạm dừng mọi hoạt động để hồi phục sau cuộc phẫu thuật.[69]

Hoạt động khác[sửa | sửa mã nguồn]

Từ thiện[sửa | sửa mã nguồn]

Nhân dịp sinh nhật lần thứ 25 của mình, anh quyên góp 100 triệu KRW cho Seoul Samsun School nhằm hỗ trợ các học sinh khiếm thính được giáo dục âm nhạc.[70] Tháng 12 năm 2020, Hội đồng Nghệ thuật Hàn Quốc vinh danh anh là một trong 10 người bảo trợ nghệ thuật năm 2020 để ghi nhận việc anh quyên góp 100 triệu KRW cho Bảo tàng Nghệ thuật Đương đại và Hiện đại Quốc gia nhằm in ấn và phân phối nhiều loại sách nghệ thuật quý hiếm cho các trường học và thư viện ở các vùng nông thôn và miền núi.[71]

Danh sách đĩa nhạc[sửa | sửa mã nguồn]

Mixtape

Danh sách phim[sửa | sửa mã nguồn]

Chương trình truyền hình[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên Kênh Vai trò Tập Ghi chú Nguồn
2014 4Things Show - Rap Monster Mnet Bản thân 3 Phim tài liệu về Rap Monster [72]
2015 Hot Brain: Problematic Men tvN Thành viên cố định 1–22 Chương trình kiến thức/trắc nghiệm [73]
[74]
Inkigayo SBS MC Không có với Sungjae (BtoB) [75]
2016 Close-up Observation Diary on Idol: Find Me MBig TV Bản thân 2 Chương trình thực tế về cuộc sống hàng ngày của RM [76]
Gura-Chacha: Time Slip - New Boy KBS Thành viên cố định Pilot Chương trình thực tế [77]
Inkigayo SBS MC Không có với Jin, Kei & Mijoo (Lovelyz) [78]
với Jin [79]
KCON New York Mnet với Ailee [80]
2017 M Countdown với J-Hope & Jimin [81]

Video âm nhạc[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên Thời lượng Đạo diễn Ghi chú Nguồn
2013 "Perfect Christmas" 3:45 với Jungkook, Jo Kwon, Lim Jeong-hee & Joo Hee (8Eight) [82]
2015 "Do You" 3:08 Woo-gie Kim (GDW) [83]
"Awakening" 2:40
"Joke" 3:19
"P.D.D" 4:18 với Warren G [82]
"Fantastic" 3:56 với Mandy Ventrice [84]
2017 "Change" 4:49 Beom-jin (VM Project Architecture) với Wale [85]
2018 "forever rain" 4:28 Choi Jae-hoon Hoạt hình [86]
"seoul" 4:33 Yong-seok Choi (Lumpens) Lời bài hát [87]
"moonchild" 3:38 [88]

Đoạn giới thiệu và phim ngắn[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên Thời lượng Đạo diễn Ghi chú Nguồn
2013 "Intro: O!RUL8,2?" 1:21 Hoạt hình [89]
2014 "Intro: What Am I To You?" 2:53 [90]
2016 "Reflection #5" 3:02 Yong-seok Choi(Lumpens) [91][92]
2019 "Persona" 2:58 Đoạn giới thiệu cho sự trở lại [93]

Giải thưởng và đề cử[sửa | sửa mã nguồn]

Giải thưởng Năm Hạng mục Đề cử Kết quả Nguồn
Patron of the Arts Awards 2020 Không có Kim Nam-joon Đoạt giải [71]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “랩몬스터 프로필” (bằng tiếng Hàn). Naver.
  2. ^ “BTS Profile”. BTS Official Website. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2013.
  3. ^ Kim, Ho-jik (ngày 10 tháng 12 năm 2017). “[현장] 방탄소년단(BTS) RM-슈가, 서울시 홍보대사 소감 "대한민국 대표라는 마음에 영광". Topstarnews (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2019.
  4. ^ Song, Myŏng-sŏn. Hiphap hada: Han'guk, hiphap kŭrigo sam . Sŏul-si. ISBN 979-11-86559-11-6. OCLC 987381114. Tôi sinh năm 1994 và sống ở Seoul cho đến khi tôi 4 tuổi. Mẹ và cha tôi đến Seoul mà không có chỗ đứng nào và sau một thời gian chịu đựng, họ muốn ổn định cuộc sống và khi tôi 4 tuổi, chúng tôi chuyển đến Ilsan. Vì vậy, ngôi nhà chính của gia đình chúng tôi vẫn ở Ilsan.
  5. ^ “[더스타프로필] 방탄소년단 랩몬스터, 감출수 없는 '섹시 예찬론자' 본능”. chosun (bằng tiếng Hàn). ngày 30 tháng 4 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2018.
  6. ^ Herman, Tamar (ngày 30 tháng 6 năm 2017). “Get To Know BTS: Rap Monster”. Billboard. Truy cập ngày 5 tháng 5 năm 2018.
  7. ^ Kim, Jae-Ha (ngày 30 tháng 5 năm 2017). “BTS's Rap Monster talks travel”. Chicago Tribune. Truy cập ngày 2 tháng 3 năm 2018.
  8. ^ a b c d e f g h i j Song, Myeong-seon (2016). 힙합하다 1: 한국, 힙합 그리고 삶 [Let's Do Hip Hop: Korea, Hip Hop, and Life] (bằng tiếng Hàn). ISBN 9791186559116.
  9. ^ Kim, Jae-ha (30 tháng 5 năm 2017). “BTS's Rap Monster talks travel”. Chicago Tribune. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2021.
  10. ^ Baek, Su-jeong (ngày 15 tháng 10 năm 2013). “방탄소년단, 네 꿈은 뭐니? (인터뷰)” [Bulletproof Boys, what is your dream? (interview)]. Ten Asia (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 20 tháng 10 năm 2018.
  11. ^ “[세상의 총알을 막아내는 소년들그룹 방탄소년단”. Cuvism Magazine (bằng tiếng Hàn). ngày 22 tháng 7 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 12 năm 2013. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2015.
  12. ^ a b c Méndez, Blanca. “Rap Monster Is Proving Assumptions About Korean Idol Rappers Wrong”. Noisey. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2015.
  13. ^ a b Drysdale, Jennifer (ngày 16 tháng 11 năm 2017). “BTS Answers Fans' Biggest Burning Questions -- And RM Reveals Why He Changed His Name From Rap Monster!”. Entertainment Tonight. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2019.
  14. ^ “BTS' Rap Monster Changes Stage Name to RM”. Billboard. Truy cập ngày 27 tháng 2 năm 2019.
  15. ^ Jang, Min-hye (8 tháng 9 năm 2017). “슬리피 "방탄소년단 랩몬스터, 내가 발굴… 데뷔 전 미공개 음원 있다"(인터뷰)” [Sleepy "BTS Rap Monster, I'll dig... There is an unofficial sound recording before debut"(Interview)]. Asiae (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 10 năm 2018.
  16. ^ Cha, Woo-jin (1 tháng 7 năm 2013). “[아이돌 메이커] 피독 프로듀서 | 무대에 맞춘 음악을 만드는 것 | [weiv]” [[Idol Maker] Producer | Making music which considers the stage | [weiv]] (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 27 tháng 2 năm 2019.
  17. ^ a b Tai, Crystal (14 tháng 4 năm 2018). “K-pop star Rap Monster of BTS is breaking genre's squeaky-clean mould, and fans can't get enough”. South China Morning Post. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2018.
  18. ^ “How BTS is changing K-pop for the better”. The Daily Dot. ngày 12 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 17 tháng 9 năm 2017.
  19. ^ “Get To Know BTS: J-Hope”. Billboard. ngày 30 tháng 6 năm 2017. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2017.
  20. ^ “10 Kpop Videos for LGBTQ Pride Month”. Billboard. ngày 6 tháng 6 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2018.
  21. ^ “[Video] BTS Rides the School Bus in Making of 'No More Dream'. Mwave. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 10 năm 2015. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2015.
  22. ^ Lee, Hye-ji (ngày 29 tháng 8 năm 2013). “BTS to Drop 1st mini-album Next Month”. Ten Aisa. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2019.
  23. ^ Manion, Tara (ngày 9 tháng 8 năm 2014). “What Can We Expect from BTS' "Dark & Wild"?”. Kult Scene. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2019.
  24. ^ Méndez, Blanca (ngày 12 tháng 8 năm 2014). “What Will Korea's Hottest New Rap Group Learn About Hip-Hop from Coolio on Their Trip to America?”. Noisey. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2019.
  25. ^ a b c Kim, Bonghyun (ngày 24 tháng 3 năm 2015). “[인터뷰] 랩몬스터 '욕하기 위해서라도 믹스테잎을 꼭 들어주시면 좋겠다' (bằng tiếng Hàn). Hip Hop Playa. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 2 tháng 3 năm 2018.
  26. ^ a b c “[인터뷰] 워렌지(Warren G) '한국 팬의 존재를 더 빨리 알지 못해 아쉽다'. hiphopplaya (bằng tiếng Hàn). ngày 6 tháng 3 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 3 năm 2015. Truy cập ngày 27 tháng 2 năm 2019.
  27. ^ “[Video] BTS′ Rap Monster and Warren G Call Out All the Haters in ′P.D.D′ MV”. Mwave. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 7 năm 2016. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2015.
  28. ^ “[Video] MFBTY Breaks It Down with EE, BTS′ Rap Monster and Dino-J in ′Buckubucku′ MV”. Mwave. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 7 năm 2016. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2015.
  29. ^ Dazed (ngày 21 tháng 4 năm 2015). “Korean rap is your new favourite thing”. Dazed. Truy cập ngày 27 tháng 2 năm 2019.
  30. ^ Ghim, Sora (ngày 25 tháng 2 năm 2015). “The Problematic Men Show Their Real Selves”. BNTNews. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2015.
  31. ^ Park, Hyun-min (ngày 27 tháng 8 năm 2015). “[단독] 블락비 박경, '뇌섹남' 합류…랩몬 공석 채운다” [Block B Park Kyung joins Problematic Men "I'll fill the empty Rap Mon seat"]. Osen (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2019.
  32. ^ “The 50 Best Hip-Hop Albums of 2015”. Spin. ngày 16 tháng 12 năm 2015. Truy cập ngày 18 tháng 12 năm 2015.
  33. ^ “랩몬스터, 마블 원작 '판타스틱4' 콜라보 음원 '판타스틱' 4일 발매” (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2015.
  34. ^ “방시혁·랩몬스터, 옴므 신곡 지원사격..30일 '딜레마' 발표 - 스타뉴스”. star.mt.co.kr (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2016.
  35. ^ Herman, Tamar (ngày 20 tháng 3 năm 2017). “Wale & BTS' Rap Monster Team Up for Politically Tinged 'Change'. Billboard. Truy cập ngày 14 tháng 12 năm 2017.
  36. ^ Mench, Chris (ngày 21 tháng 3 năm 2017). “Wale & South Korean MC Rap Monster Demand "Change" On Their Political Collab”. Genius. Truy cập ngày 14 tháng 12 năm 2017.
  37. ^ Post, iTech (ngày 12 tháng 11 năm 2016). “BTS News: Rap Monster To Do A Collab With Rapper Wale?”. iTech Post (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 2 năm 2019.
  38. ^ BTS Talk Writing Process, Choreography & Wale Collaboration w/ @RobertHerrera3 (video). YouTube. ngày 2 tháng 4 năm 2017. Sự kiện xảy ra vào lúc 9:43.
  39. ^ Park, Jae-Hwan (ngày 5 tháng 4 năm 2017). “개코의 개성과 랩몬스터의 피처링, '코끼리' (Article). KBS Media. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2019.
  40. ^ Kelley, Caitlin (ngày 14 tháng 12 năm 2017). “RM From BTS Featured on Fall Out Boy 'Champion' Remix Out Tonight”. Billboard. Truy cập ngày 14 tháng 12 năm 2017.
  41. ^ “Bubbling Under Hot 100 Singles”. Billboard. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2017.
  42. ^ “Emerging Artists”. Billboard. Truy cập ngày 27 tháng 12 năm 2017.
  43. ^ Benjamin, Jeff. “BTS' RM Hits the Bubbling Under Hot 100, Rock Charts & More With Fall Out Boy Remix”. Billboard. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2017.
  44. ^ Hwang, Hye-jin (ngày 21 tháng 10 năm 2018). “방탄소년단 RM, 23일 두번째 믹스테이프 발표 '혼네·넬 참여'[뮤직와치]” [BTS RM, second mixtape on the 23rd 'Honne and Nell Participate' [Music Watch]] (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 20 tháng 10 năm 2018.
  45. ^ Zellner, Xander (ngày 31 tháng 10 năm 2018). “RM Of BTS Rules Emerging Artists Chart, Billie Eilish Rises to No. 2” (Article). Billboard. Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2018.
  46. ^ Bell, Crystal (ngày 22 tháng 10 năm 2018). “BTS' RM Just Dropped His Solo Playlist Mono And It's Like Free Therapy”. MTV. Truy cập ngày 24 tháng 10 năm 2018.
  47. ^ Kenney, Kevan (ngày 28 tháng 6 năm 2018). Honne on Their New Album, 'Love Me/Love Me Not' (Video). Build. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 10 năm 2018.
  48. ^ Lee, Jung-ho. “타이거JK "RM과 함께한 'Timeless', 가장 멋진 음악 중 하나"(인터뷰③)[스타메이커]” [Timeless "with Tiger JK" RM, one of the coolest music "(Interview ③) [Star Maker]]. Star News (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 27 tháng 2 năm 2019.
  49. ^ Lee, Jin-wook (ngày 26 tháng 3 năm 2019). “방탄소년단 RM, 英 듀오 혼네와 협업” [BTS RM, Collaboration with UK Duo Honne]. CBS No Cut News (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2019.
  50. ^ Daly, Rhian (ngày 25 tháng 3 năm 2019). “Honne tease release date for new collaboration with BTS' RM”. NME. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2019.
  51. ^ Gao, Qian (ngày 19 tháng 3 năm 2019). “音乐人Eric周兴哲畅谈自由心得 多曲风联动榜单” [Musician Eric Zhou Xingzhe talks freely on the multi-style linked list]. Qianlong News (bằng tiếng Trung). Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2019.
  52. ^ Rowley, Glenn (ngày 27 tháng 3 năm 2019). “BTS A.R.M.Y. Reacts to 'Map Of The Soul: Persona' Trailer: 'A Masterpiece'. Billboard. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2019.
  53. ^ “BTS Chart History”. Billboard. ngày 2 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 2 tháng 4 năm 2019.
  54. ^ Seemayer, Zach (ngày 24 tháng 7 năm 2019). “Lil Nas X Teams Up With BTS' RM for New Remix 'Seoul Town Road'. Entertainment Tonight. Truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2019.
  55. ^ Ziweh, Puah (ngày 25 tháng 7 năm 2019). “Listen to Lil Nas X's epic 'Old Town Road' remix with RM of BTS”. NME. Truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2019.
  56. ^ “윤하, 새 앨범 타이틀곡은 '먹구름'…방탄소년단 RM과 협업도(공식)”. Newsen. ngày 29 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2019.
  57. ^ “절망에서 건져온 9년 만의 솔로, 처음 만나는 이이언 (인터뷰)”. Kyunghyangshinmoon. ngày 23 tháng 4 năm 2021. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 23 tháng 4 năm 2020.
  58. ^ Kim, Young-dae (2019) [2019]. “Review 05: RM by Rap Monster”. BTS – The Review: A Comprehensive Look at the Music of BTS. RH Korea. Chung, H.J. biên dịch (ấn bản 1). Ujeong Group, LLP. tr. 76. ISBN 978-89-255-6606-1.
  59. ^ “The New New: 10 Korean Rappers You Should Know - XXL”. XXL Mag. Truy cập ngày 17 tháng 9 năm 2017.
  60. ^ Lee, Jae-hoon (ngày 15 tháng 1 năm 2020). 방탄소년단 RM·제이홉, 한음저협 정회원 승격 [BTS RM·J-Hope promoted to members of Korea Music Copyright Association]. Newsis (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2020.
  61. ^ “한국갤럽 데일리 오피니언, 매주 새로운 여론조사 결과를 전합니다”. Gallop Korea (bằng tiếng Hàn). ngày 18 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2018.
  62. ^ “2019년 올해를 빛낸 가수와 가요 - 최근 13년간 추이 포함”. Gallup Korea (bằng tiếng Hàn). ngày 19 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2019.
  63. ^ Kim, Ji-won (ngày 24 tháng 10 năm 2018). '대중문화예술상' BTS, 문화훈장 화관 최연소 수훈...유재석부터 故 김주혁까지 '영광의 얼굴들' (종합). TenAsia (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2020 – qua Naver.
  64. ^ Maresca, Thomas (ngày 21 tháng 7 năm 2021). “BTS named special presidential envoy by South Korea”. United Press International. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 20 tháng 9 năm 2021.
  65. ^ Han, Jin (3 tháng 7 năm 2018). [라이프트렌드] 유명인이 반한 한남동, 최고급 주거지로 뜬 이유 [[Life trend] The reason why Hannam-dong, which celebrities fall in love with, has emerged as a luxury residence]. Korea JoongAng Daily (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2018 – qua Naver.
  66. ^ Yoo, Ye-jin (26 tháng 5 năm 2021). 방탄소년단 RM, 한남동 집 58억원에 매각…9억 시세 차익 [BTS RM sells Hannam-dong house for 5.8 billion won... 900 million market profit]. Nate (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 21 tháng 10 năm 2021.
  67. ^ Jeong, Lucy (15 tháng 6 năm 2021). “BTS members' luxury homes: RM and Jimin just dropped US$11 million on two apartments in the 'Beverly Hills of Korea', Nine One Hannam, but what about V, Jungkook, Jin, Suga and J-Hope?”. SCMP. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 21 tháng 10 năm 2021.
  68. ^ Hwang, Hye-jin (7 tháng 7 năm 2020). 방탄소년단 측 "RM·슈가·제이홉 지난해 대학원 입학, 지민·뷔 9월 입학 예정"(공식) [BTS's "RM, Suga, and J-Hope enrolled in graduate school last year, Jimin and V will be enrolled in September" (Official)]. Newsen (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2021 – qua Naver.
  69. ^ Lee, Jeong-ah (5 tháng 2 năm 2018). [단독]방탄소년단 RM, 비중격 만곡증 수술 '당분간 휴식' [[Exclusive] BTS RM undergoes septal curvature surgery 'Rest for a while']. SBS (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 10 năm 2021 – qua Naver.
  70. ^ “BTS leader donates 100 mln won for students with hearing impairments”. Yonhap. 20 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 21 tháng 10 năm 2021.
  71. ^ a b Hwang, Hye-Jin (21 tháng 12 năm 2020). ‘미술관 1억 기부’ 방탄소년단 RM, 2020 올해의 예술후원인대상 수상 ['100 Million Won Art Museum Donation, BTS RM awarded 2020 Patron of the Arts Award]. Newsen (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2020.
  72. ^ Ba, Thứ (ngày 5 tháng 6 năm 2018). “BTS từng bị 'trù ẻo' như thế nào khi ra mắt làng K-pop”. thethaovanhoa.vn. Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2018.
  73. ^ “[단독] 블락비 박경, '뇌섹남' 합류…랩몬 공석 채운다” (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2016.
  74. ^ '문제적남자' 측 "박경, 고정 멤버로 출연". 네이트뉴스 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2016.
  75. ^ “[BANGTAN BOMB] Ingigayo Special MC debut Rap Monster”. YouTube (bằng tiếng Hàn). Bangtan TV. ngày 11 tháng 12 năm 2015. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2018.
  76. ^ “[Close-up Observation Diary on Idol] Find Me - Rap Monster's exciting Friday” (Video). YouTube (bằng tiếng Hàn). MBig Tv. ngày 18 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 20 tháng 10 năm 2018.
  77. ^ “미리보기 > 방송보기 > 구라차차 타임슬립 - 새소년 > 연예오락 > KBS”. KBS. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2016.
  78. ^ “[단독] 방탄소년단 랩몬스터·진, '인기가요' 스페셜 MC…러블리즈”. tvreport.co.kr (bằng tiếng Hàn). ngày 14 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2018.
  79. ^ “[BANGTAN BOMB] Ingigayo 1st win and Jin & RM Special MC - BTS (방탄소년단)”. YouTube (bằng tiếng Hàn). Bangtan TV. ngày 21 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2018.
  80. ^ Melendez, Monique (ngày 26 tháng 6 năm 2016). “KCON New York 2016: Ailee Comes Home, Seventeen Makes First American Appearance & More”. Billboard. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2018.
  81. ^ Ajeng, Tisa (ngày 28 tháng 9 năm 2017). “Live Streaming Mnet Countdown - 3 Anggota BTS Bakal Jadi Spesial MC Hari ini, Tonton di Sini!”. Tribune Style (bằng tiếng Indonesia). Bangtan TV. Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2018.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  82. ^ a b Herman, Tamar (ngày 13 tháng 2 năm 2018). “10 Essential BTS Collaborations You Should Hear: Steve Aoki, The Chainsmokers & More”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 10 năm 2018.
  83. ^ Rodríguez, Stefania (ngày 11 tháng 9 năm 2018). “BTS: RM, el joven líder que lo inició todo, está de cumpleaños | VIDEOS”. El Comercio (bằng tiếng Tây Ban Nha). Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2018.
  84. ^ Burlingame, Russ (ngày 5 tháng 8 năm 2015). “Rap Monster Fantastic Four Trailer Released”. comicbook. Truy cập ngày 23 tháng 10 năm 2018.
  85. ^ Herman, Tamar (ngày 20 tháng 3 năm 2017). “Wale & BTS' Rap Monster Team Up for Politically Tinged 'Change': Watch”. Billboard. Truy cập ngày 20 tháng 10 năm 2018.
  86. ^ Herman, Tamar (ngày 22 tháng 10 năm 2018). “BTS' RM Releases 'Mono' Mixtape and 'Forever Rain' Music Video: Watch”. Billboard. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2018.
  87. ^ Robidoux, Brandy (ngày 22 tháng 10 năm 2018). “RM Of BTS Releases New Track 'Seoul' Off His 'Mono' Mixtape & Fans Are Losing It On Twitter”. Hollywood Life. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 23 tháng 10 năm 2018.
  88. ^ Herman, Tamar (ngày 24 tháng 10 năm 2018). “BTS' RM Shares Lyric Video for 'Moonchild': Watch” (Article). Billboard. Truy cập ngày 25 tháng 10 năm 2018.
  89. ^ “방탄소년단 Comeback trailer”. YouTube. Big Hit Entertainment. ngày 27 tháng 8 năm 2013. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2019.
  90. ^ “BTS (방탄소년단) DARK & WILD 'What Am I To You' Comeback Trailer”. YouTube. Big Hit Entertainment. ngày 5 tháng 8 năm 2014. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2018.
  91. ^ “BTS (방탄소년단) WINGS Short Film #5 REFLECTION”. YouTube. Big Hit Entertainment. ngày 9 tháng 9 năm 2016. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2018.
  92. ^ Benjamin, Jeff (ngày 13 tháng 10 năm 2016). “The Significance of Each BTS Member Having Their Own Solo Song on 'Wings'. Fuse TV. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2018.
  93. ^ Aquilina, Tyler (ngày 29 tháng 3 năm 2019). “BTS release music video trailer for Map of the Soul: Persona album”. Entertainment Weekly. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2019.

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

  • Phương tiện liên quan tới RM tại Wikimedia Commons